Nghĩa của từ "departure time" trong tiếng Việt

"departure time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

departure time

US /dɪˈpɑːr.tʃɚ taɪm/
UK /dɪˈpɑː.tʃə taɪm/
"departure time" picture

Danh từ

giờ khởi hành

the time at which a public transport vehicle, such as a plane, train, or bus, is scheduled to leave a place

Ví dụ:
Please check your ticket for the exact departure time.
Vui lòng kiểm tra vé của bạn để biết giờ khởi hành chính xác.
The departure time has been delayed by thirty minutes.
Giờ khởi hành đã bị lùi lại ba mươi phút.